2021-09-26 01:40:33 Find the results of "

circa

" for you

Circa – Wikipedia tiếng Việt

Circa ( tiếng Latin thường viết tắt là c., ca hay ca. (có khi là circ. hay cca. ), nghĩa là "xấp xỉ hay khoảng". Trong một số ngôn ngữ châu Âu, kể cả tiếng Anh, circa thường dùng để chỉ niên đại, [1] nhất ...

circa – Wiktionary tiếng Việt

circa giới từ, (thường) c. /ˈsɜː.kə/ ... Trang này được sửa đổi lần cuối vào ngày 6 tháng 5 năm 2017 lúc 04:35.

Circa - Wikipedia

Look up circa in Wiktionary, the free dictionary. ... Circa is a Latin word meaning "about" or "around"

Circa - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Nghĩa của từ Circa - Từ điển Anh - Việt: /'''´sə:kə'''/, Vào khoảng, preposition,

CIRCA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của circa trong tiếng Anh. ... He was born circa 1600.

circa' trong từ điển Từ điển ...

giới từ, viết tắt là c , ca. vào khoảng (ngày tháng) ... born circa 150 BC.

Circa là gì, Nghĩa của từ Circa | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Circa là gì: / ´sə:kə /, Giới từ, (thường) (viết tắt) c.: vào khoảng, Từ đồng nghĩa: preposition, circa 1902, vào khoảng năm 1902, about , around , close on , in the region ...

Circa - Từ điển Anh - Anh - tratu.soha.vn

In) approximate dates: The Venerable Bede was born circa 673. Abbreviation, preposition,

circa - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm circa. Từ điển Anh-Việt - Giới từ: (tiếng La-tinh) (viết tắt c, ca) vào khỏang (thời gian nào). Từ điển Anh-Anh - preposition: formal :about or around.

Circa - Michael Cain, Ralph Alessi, Peter Epstein - NhacCuaTui

Artist: Michael Cain Ralph Alessi Peter Epstein Album: Circa Genre: jazz Release Date: 27011997 Label: Universal Tracks: 11 Playing Time: 00:53:31 Format: Mp3 Quality: 320Kbps.